Kết quả tra từ “房屋中介”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
房屋中介fáng wū zhōng jiè
房屋中介: đại lý nhà đất; đại lý bất động sản