Kết quả tra từ “房地美”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
房地美Fáng dì měi
房地美: Freddie Mac, công ty thế chấp của Mỹ; trước đây là Tập đoàn Thế chấp cho Vay mua Nhà Liên bang