Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “户枢不蠹”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
户枢不蠹hù shū bù dù

户枢不蠹: nghĩa đen: bản lề cửa không bao giờ bị mối mọt; hoạt động không ngừng ngăn ngừa suy tàn (thành ngữ)

Thành ngữ
流水不腐,户枢不蠹liú shuǐ bù fǔ , hù shū bù dù

流水不腐,户枢不蠹: nghĩa đen: nước chảy thì không bị ôi thiu, bản lề cửa không bị rỉ sét (thành ngữ); nghĩa bóng: hoạt động liên tục ngăn ngừa sự suy tàn

Thành ngữ