Kết quả tra từ “戴帽子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戴帽子dài mào zi
戴帽子: đội mũ; (nghĩa bóng) bị kỳ thị; bị gán mác