Kết quả tra từ “截线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
截线jié xiàn
截线: đường giao nhau
横截线héng jié xiàn
横截线: đường ngang qua