Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “战略夥伴”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
战略夥伴
zhàn lüè huǒ bàn

biến thể của 戰略伙伴|战略伙伴[zhan4 lu:e4 huo3 ban4]

Cụm từ