Kết quả tra từ “战壕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
战壕zhàn háo
战壕: hào giao thông; công sự
战壕热zhàn háo rè
战壕热: sốt chiến hào