Kết quả tra từ “战区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
战区zhàn qū
战区: vùng chiến sự; khu vực tác chiến; khu hành quân (quân sự)