Kết quả tra từ “战争罪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
战争罪zhàn zhēng zuì
战争罪: tội ác chiến tranh
国际战争罪法庭guó jì zhàn zhēng zuì fǎ tíng
国际战争罪法庭: tòa án tội phạm chiến tranh quốc tế