Kết quả tra từ “戕”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戕qiāng
戕: giết; làm bị thương; đọc ở Đài Loan: [qiang2]
戕害qiāng hài
戕害: làm tổn hại
自戕zì qiāng
自戕: tự sát