Kết quả tra từ “戒备”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戒备jiè bèi
戒备: thực hiện phòng bị; cảnh giác (trường hợp khẩn cấp)
戒备森严jiè bèi sēn yán
戒备森严: bảo vệ nghiêm ngặt