Kết quả tra từ “我靠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
我靠wǒ kào
我靠: mẹ kiếp!; chết tiệt!; xem thêm 哇靠[wa1 kao4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
我靠: mẹ kiếp!; chết tiệt!; xem thêm 哇靠[wa1 kao4]