Kết quả tra từ “成规”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成规chéng guī
成规: quy tắc đã định; lối mòn
墨守成规mò shǒu chéng guī
墨守成规: bảo thủ, tuân thủ quy tắc một cách mù quáng (thành ngữ)