Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成规”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成规chéng guī

成规: quy tắc đã định; lối mòn

Cụm từ
墨守成规mò shǒu chéng guī

墨守成规: bảo thủ, tuân thủ quy tắc một cách mù quáng (thành ngữ)

Thành ngữ