Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成章”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成章chéng zhāng

成章: hình thành một tác phẩm mạch lạc

Cụm từ
顺理成章shùn lǐ chéng zhāng

顺理成章: hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên; rõ ràng và có cấu trúc chặt chẽ (văn bản)

Cụm từ
出口成章chū kǒu chéng zhāng

出口成章: (thành ngữ) (lời nói) lưu loát; rõ ràng

Thành ngữ