Kết quả tra từ “成教”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成教chéng jiào
成教: giáo dục người lớn, viết tắt của 成人教育[cheng2 ren2 jiao4 yu4]