Kết quả tra từ “成年累月”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成年累月chéng nián lěi yuè
成年累月: năm này qua năm khác (thành ngữ)