Kết quả tra từ “成品油”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成品油chéng pǐn yóu
成品油: dầu đã tinh chế
兰郑长成品油管道Lán Zhèng Cháng chéng pǐn yóu guǎn dào
兰郑长成品油管道: đường ống dầu Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa