Kết quả tra từ “成化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成化Chéng huà
成化: Thành Hóa, niên hiệu của hoàng đế Minh thứ tám (trị vì 1465-1487)