Kết quả tra từ “成份股”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成份股chéng fèn gǔ
成份股: cổ phiếu được bao gồm trong chỉ số tổng hợp