Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “戏法”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
戏法xì fǎ

戏法: trò ảo thuật

Cụm từ
变戏法biàn xì fǎ

变戏法: biểu diễn ảo thuật; làm trò ảo thuật; tung hứng

Cụm từ
帽子戏法mào zi xì fǎ

帽子戏法: cú hat-trick (khi một cầu thủ ghi ba bàn)

Cụm từ