Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “戎事”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
戎事
róng shì

công việc quân sự

Cụm từ
戎事倥偬
róng shì kǒng zǒng

thời kỳ cấp bách quân sự; khủng hoảng chiến tranh

Cụm từ