Kết quả tra từ “戍边”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戍边shù biān
戍边: đồn trú biên giới; canh gác biên cương; đày đến đồn biên giới