Kết quả tra từ “戊五醇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戊五醇wù wǔ chún
戊五醇: xylitol; cũng viết là 木糖醇[mu4 tang2 chun2]