Kết quả tra từ “戈尔巴乔夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戈尔巴乔夫Gē ěr bā qiáo fū
戈尔巴乔夫: Gorbachev; Mikhail Sergeyevich Gorbachev (1931-), tổng thống cuối cùng của Liên Xô 1990-1991