Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “戆”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhuàng

戆: chất phác; thật thà

Từ vựng
gàng

戆: ngu ngốc (phương ngữ Ngô)

Từ vựng
戆头戆脑gàng tóu gàng nǎo

戆头戆脑: ngu xuẩn (tiếng Ngô)

Cụm từ
戆督gàng dū

戆督: ngu ngốc, không biết gì (tiếng Ngô)

Cụm từ