Kết quả tra từ “懂门儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
懂门儿dǒng mén r
懂门儿: người biết rõ công việc; chuyên nghiệp; chuyên gia; thành thạo