Kết quả tra từ “懂局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
懂局dǒng jú
懂局: biết rõ công việc; biết cách làm; thông thạo; biết tường tận; chuyên nghiệp; thành thạo