Kết quả tra từ “憷”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
憷chù
憷: sợ hãi
憷头chù tóu
憷头: sợ nổi bật
憷场chù chǎng
憷场: bị sợ sân khấu
发憷fā chù
发憷: biến thể của 發怵|发怵[fa1 chu4]
犯憷fàn chù
犯憷: biến thể của 犯怵[fan4 chu4]
打憷dǎ chù
打憷: biến thể của 打怵[da3 chu4]