Kết quả tra từ “慢行”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慢行màn xíng
慢行: đi bộ chậm
慢行道màn xíng dào
慢行道: làn đường chậm