Kết quả tra từ “慢条斯理”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慢条斯理màn tiáo sī lǐ
慢条斯理: không vội vã; bình tĩnh; điềm đạm; từ tốn