Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “慢吞吞”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
慢吞吞
màn tūn tūn

rất chậm; chậm đến phát bực

Cụm từ
慢慢吞吞
màn man tūn tūn

rất chậm

Cụm từ