Kết quả tra từ “慢吞吞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慢吞吞màn tūn tūn
慢吞吞: rất chậm; chậm đến phát bực
慢慢吞吞màn man tūn tūn
慢慢吞吞: rất chậm