Kết quả tra từ “慕士塔格峰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慕士塔格峰Mù shì tǎ gé Fēng
慕士塔格峰: Muztagh Ata, đỉnh cao thứ hai của dãy núi Pamir