Kết quả tra từ “慈福行动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慈福行动cí fú xíng dòng
慈福行动: Tổ chức Operation Blessing (tổ chức cứu trợ từ thiện)