Kết quả tra từ “慈善抽奖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慈善抽奖cí shàn chōu jiǎng
慈善抽奖: quay số trúng thưởng (vì từ thiện)