Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “愤愤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
愤愤
fèn fèn

cực kỳ tức giận

Cụm từ
愤愤不平
fèn fèn bù píng

cảm thấy phẫn nộ; cảm thấy bất bình

Cụm từ