Kết quả tra từ “愤愤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
愤愤fèn fèn
愤愤: cực kỳ tức giận
愤愤不平fèn fèn bù píng
愤愤不平: cảm thấy phẫn nộ; cảm thấy bất bình