Kết quả tra từ “感觉到”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
感觉到gǎn jué dào
感觉到: cảm thấy; cảm nhận; phát hiện; nhận ra; trở nên nhận biết