Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “感激”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
感激gǎn jī

感激: biết ơn; cảm kích; cảm ơn

Cụm từ
感激涕零gǎn jī tì líng

感激涕零: rơi lệ vì biết ơn (thành ngữ); cảm động rơi nước mắt

Thành ngữ
感激不尽gǎn jī bù jìn

感激不尽: không thể cảm ơn ai cho đủ (thành ngữ)

Thành ngữ
无任感激wú rèn gǎn jī

无任感激: vô cùng cảm kích

Cụm từ