Kết quả tra từ “愚昧无知”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
愚昧无知yú mèi wú zhī
愚昧无知: ngu xuẩn và không biết gì (thành ngữ)