Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “愚昧”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
愚昧yú mèi

愚昧: ngu dốt; không có học; ngu dốt

Cụm từ
愚昧无知yú mèi wú zhī

愚昧无知: ngu xuẩn và không biết gì (thành ngữ)

Thành ngữ