Kết quả tra từ “愚公移山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
愚公移山yú gōng yí shān
愚公移山: ông lão dời núi (thành ngữ); nghĩa là có chí thì nên