Kết quả tra từ “愚人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
愚人yú rén
愚人: người ngu; người dốt
愚人节Yú rén jié
愚人节: Ngày Cá tháng Tư