Kết quả tra từ “意犹未尽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
意犹未尽yì yóu wèi jìn
意犹未尽: muốn tiếp tục điều gì; chưa thể hiện đầy đủ