Kết quả tra từ “意想不到”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
意想不到yì xiǎng bù dào
意想不到: không ngờ; tưởng tượng trước đó không ra