Kết quả tra từ “意图”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
意图yì tú
意图: ý định; dự định; dự tính
示意图shì yì tú
示意图: bản phác thảo; sơ đồ; phác họa