Kết quả tra từ “愎”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
愎bì
愎: ngang ngược; bướng bỉnh; cố chấp
刚愎自用gāng bì zì yòng
刚愎自用: cố chấp và tự phụ (thành ngữ)
刚愎gāng bì
刚愎: bướng bỉnh; ngang ngược