Kết quả tra từ “愈描愈黑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
愈描愈黑yù miáo yù hēi
愈描愈黑: xem 越描越黑[yue4 miao2 yue4 hei1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
愈描愈黑: xem 越描越黑[yue4 miao2 yue4 hei1]