Kết quả tra từ “愁肠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
愁肠chóu cháng
愁肠: lo lắng; phiền muộn
愁肠百结chóu cháng bǎi jié
愁肠百结: trăm mối lo âu trong ruột (thành ngữ); nặng trĩu lo lắng