Kết quả tra từ “惹祸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惹祸rě huò
惹祸: gây rắc rối; rước họa vào thân
招灾惹祸zhāo zāi rě huò
招灾惹祸: chuốc lấy tai họa