Kết quả tra từ “惶恐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惶恐huáng kǒng
惶恐: kinh hoàng
惶恐不安huáng kǒng bù ān
惶恐不安: lo lắng; hoảng loạn