Kết quả tra từ “想入非非”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
想入非非xiǎng rù fēi fēi
想入非非: đắm chìm trong ảo tưởng (thành ngữ); để cho trí tưởng tượng bay xa